股布
またぬのmatanuno
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
miếng vải gia cố ở đáy quần; yên ngựa
EN piece of fabric sewn into the crotch of a garment to reinforce it; saddle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
