防眩
ぼうげんbougen
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
chống chói
EN antiglare (filter, mirror, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぼうげんbougen
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
chống chói
EN antiglare (filter, mirror, etc.)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.