まん延防止等重点措置
まんえんぼうしとうじゅうてんそちman'enboushitoujuutensochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biện pháp trọng điểm nhằm ngăn chặn sự lây lan COVID-19; trạng thái tiền khẩn cấp đối với COVID-19
EN semi-state of emergency COVID-19 measures; COVID-19 pre-emergency status
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
