首を落とす
くびをおとすkubiootosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
chặt đầu
EN to behead; to decapitate
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

くびをおとすkubiootosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
chặt đầu
EN to behead; to decapitate
Chưa có câu ví dụ cho từ này.