ニアリーイコール
ニアリーイコールniariiikooru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
gần như bằng nhau; gần như giống hệt
EN nearly equal; almost identical; extremely similar
Xem thêm: イコール
cụm từ
xấp xỉ bằng
EN approximately equal (to)
danh từ
ký hiệu gần bằng
EN approximately equals sign
Ghi chú: Ký hiệu có nghĩa là 「ほぼ等しい」「おおよそ等しい」.
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
