新華僑
しんかきょうshinkakyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người Hoa mới định cư
EN overseas Chinese (esp. after 1978)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんかきょうshinkakyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người Hoa mới định cư
EN overseas Chinese (esp. after 1978)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.