生酥
しょうそshouso
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bơ tươi
EN freshly curdled butter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうそshouso
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bơ tươi
EN freshly curdled butter
Chưa có câu ví dụ cho từ này.