第二種
だいにしゅdainishu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm tiền tố
loại hai; hạng hai
EN type 2; category 2; second class
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいにしゅdainishu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm tiền tố
loại hai; hạng hai
EN type 2; category 2; second class
Chưa có câu ví dụ cho từ này.