踏ん切りがつく
ふんぎりがつくfungirigatsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
quyết tâm; hạ quyết tâm
EN to find the resolve (to do); to make up one's mind (with); to act on a thought
Ghi chú: thường dùng trong câu phủ định
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
