下位者
かいしゃkaisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người có cấp bậc thấp; cấp dưới
EN person of low rank or position
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいしゃkaisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người có cấp bậc thấp; cấp dưới
EN person of low rank or position
Chưa có câu ví dụ cho từ này.