学生支援緊急給付金
がくせいしえんきんきゅうきゅうふきんgakuseishienkinkyuukyuufukin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trợ cấp khẩn cấp hỗ trợ sinh viên
EN Emergency Student Support Handout (during the COVID-19 pandemic)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
