カクカク
カクカクkakukaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ có thể + する
gồ ghề; khúc khuỷu; cứng nhắc
EN ruggedly; jaggedly; stiffly
giật giật; bị lag
EN choppy (e.g. graphics); lagged; clunky
