救難信号
きゅうなんしんごうkyuunanshingou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tín hiệu cấp cứu
EN distress signal; SOS
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゅうなんしんごうkyuunanshingou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tín hiệu cấp cứu
EN distress signal; SOS
Chưa có câu ví dụ cho từ này.