円陣を組む
えんじんをくむenjin'okumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
tạo thành vòng tròn
EN to form a circle; to stand in a circle

えんじんをくむenjin'okumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
tạo thành vòng tròn
EN to form a circle; to stand in a circle