当季
とうきtouki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mùa này
EN this season
thời nay
EN nowadays; these days
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうきtouki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mùa này
EN this season
thời nay
EN nowadays; these days
Chưa có câu ví dụ cho từ này.