初電
しょでんshoden
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyến tàu đầu tiên
EN first train (of the day)
bức điện tín đầu tiên
EN first telegram (about a particular topic)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
