身を尽くす
みをつくすmiotsukusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
dốc hết sức mình; tận tâm tận lực
EN to give one's everything; to do one's best
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
