百塩茶
ももしおちゃmomoshiocha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
nâu đỏ
EN reddish-brown
Ghi chú: tên màu sắc truyền thống của Nhật Bản
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
