本審査
ほんしんさhonshinsa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vòng xét duyệt chính; vòng thẩm định chính
EN (actual) screening (as opposed to prescreening)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
