野乗
やじょうyajou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lịch sử không chính thống; sử sách do tư nhân soạn thảo
EN non-official history; privately composed history
Xem thêm: 野史
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
