先蹤
せんしょうsenshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu vết của người đi trước; tiền lệ
EN traces of a predecessor's deeds; precedent
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
