他用
たようtayou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc khác
EN other business
công dụng khác
EN other use; using for another purpose
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
