寺刹
じさつjisatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chùa Phật
EN Buddhist temple
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じさつjisatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chùa Phật
EN Buddhist temple
Chưa có câu ví dụ cho từ này.