欷歔
ききょkikyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
tiếng nấc; sự thổn thức
EN sobbing; weeping
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ききょkikyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
tiếng nấc; sự thổn thức
EN sobbing; weeping
Chưa có câu ví dụ cho từ này.