半間
はんげんhangen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nửa ken; đơn vị đo chiều dài truyền thống của Nhật Bản
EN half a ken (3 shaku, approx. 0.91 m)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
