ドーズ
ドーズdoozu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liều
EN dose (medicine, radiation)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ドーズdoozu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liều
EN dose (medicine, radiation)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.