四次元ポケット
よじげんポケットyojigenpoketto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
túi bốn chiều; túi thần kỳ
EN 4D pocket; magical pocket that can hold any item
Ghi chú: từ anime/manga Doraemon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
