おいちょ
おいちょoicho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số tám trong trò chơi mekuri karuta
EN eight (in mekuri karuta)
Ghi chú: có thể bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha "oito"
gái điếm hạng ba ở các khu đèn đỏ tại Kyoto
EN third-rank prostitute in the Kyoto red-light districts
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
