グラスルーツ
グラスルーツgurasuruutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
tầng lớp bình dân
EN grass roots (of society); grassroots
Xem thêm: 草の根
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
