グライム
グライムguraimu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
glime
EN glyme; dimethoxyethane
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

グライムguraimu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
glime
EN glyme; dimethoxyethane
Chưa có câu ví dụ cho từ này.