卜術
ぼくじゅつbokujutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bói toán; thuật bói
EN fortune-telling; divination
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぼくじゅつbokujutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bói toán; thuật bói
EN fortune-telling; divination
Chưa có câu ví dụ cho từ này.