響胴
きょうどうkyoudou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hộp cộng hưởng
EN sound box (of a musical instrument); soundbox
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうどうkyoudou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hộp cộng hưởng
EN sound box (of a musical instrument); soundbox
Chưa có câu ví dụ cho từ này.