ムグンファ
ムグンファmugunfa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hoa bụp trắng; hoa hibiscus syriacus
EN rose of Sharon (Hibiscus syriacus); Korean rose
Từ tiếng Hàn
Xem thêm: ムクゲ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
