身を躍らせる
みをおどらせるmioodoraseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
nhảy múa; nhảy cẫng lên vì vui sướng
EN to throw oneself; to jump; to leap
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
