展色剤
てんしょくざいtenshokuzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất tạo màu; dung môi màu
EN (ink) vehicle; base; medium
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

てんしょくざいtenshokuzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất tạo màu; dung môi màu
EN (ink) vehicle; base; medium
Chưa có câu ví dụ cho từ này.