長崎絵
ながさきえnagasakie
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Nagasaki-e; tranh in Nagasaki thời Edo
EN Nagasaki-e; print produced in Nagasaki during the Edo period
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
