快速急行
かいそくきゅうこうkaisokukyuukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu tốc hành nhanh
EN rapid express train
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいそくきゅうこうkaisokukyuukou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu tốc hành nhanh
EN rapid express train
Chưa có câu ví dụ cho từ này.