構うものか
かまうものかkamaumonoka
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
mặc kệ; không quan tâm; chẳng sao cả
EN who cares?; I don't give a damn; what does it matter?
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
