九時五時
くじごじkujigoji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
từ chín giờ đến năm giờ; giờ làm việc hành chính
EN nine-to-five (working hours); nine to five

くじごじkujigoji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ