半光沢
はんこうたくhankoutaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
bán bóng
EN semigloss; semimatte; semimat
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はんこうたくhankoutaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
bán bóng
EN semigloss; semimatte; semimat
Chưa có câu ví dụ cho từ này.