センター分け
センターわけsentaawake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tóc rẽ ngôi giữa
EN center part (hairstyle); middle part
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

センターわけsentaawake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tóc rẽ ngôi giữa
EN center part (hairstyle); middle part
Chưa có câu ví dụ cho từ này.