コミック紙
コミックしkomikkushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy truyện tranh nhám
EN matte comic book paper
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

コミックしkomikkushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy truyện tranh nhám
EN matte comic book paper
Chưa có câu ví dụ cho từ này.