待てば甘露の日和あり
まてばかんろのひよりありmatebakanronohiyoriari
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
có công mài sắt có ngày nên kim; kiên nhẫn sẽ gặp điều tốt lành
EN good things come to those who wait; if you wait, there will come a fine day of nectar (falling from the sky)
