若狭
わかさwakasa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Wakasa; tỉnh cũ nằm ở phía nam tỉnh Fukui ngày nay
EN Wakasa (former province located in the south of present-day Fukui Prefecture)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
