占用
せんようsen'you
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
chiếm dụng; sử dụng riêng; độc chiếm
EN exclusive use; private use; monopolization
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
