雨雫
あめしずくameshizuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giọt mưa; giọt nước mắt
EN raindrop; crying
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あめしずくameshizuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giọt mưa; giọt nước mắt
EN raindrop; crying
Chưa có câu ví dụ cho từ này.