新たな日常
あらたなにちじょうaratananichijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
bình thường mới
EN new normal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あらたなにちじょうaratananichijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
bình thường mới
EN new normal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.