古代文字
こだいもじkodaimoji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ cổ
EN ancient script; ancient character; ancient alphabet
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こだいもじkodaimoji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ cổ
EN ancient script; ancient character; ancient alphabet
Chưa có câu ví dụ cho từ này.