じゃじゃーん
じゃじゃーんjajaan
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
tada
EN ta-dah!; ta-da!; tada!; voilà
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゃじゃーんjajaan
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
tada
EN ta-dah!; ta-da!; tada!; voilà
Chưa có câu ví dụ cho từ này.