連木で腹を切る
れんぎではらをきるrengideharaokiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
làm một việc bất khả thi
EN to do something impossible; to disembowel oneself with a pestle
